越南语高手来列举十个越南的节日,要说出日期和节日名,越南语和中文都要越南语和中文都要哦

学习 时间:2026-04-01 10:41:53 阅读:316
越南语高手来列举十个越南的节日,要说出日期和节日名,越南语和中文都要越南语和中文都要哦

最佳回答

认真的蜻蜓

积极的荔枝

2026-04-01 10:41:53

月1 日 Tết Dương Lịch 元旦大年30到初三 Tết Nguyên Đán 春节2月3号 Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam越南共产党出生 2月27号 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 越南一生节3月8号 Quốc tế Phụ nữ 妇女节3月初十 Giỗ Tổ Hùng Vương 雄王祭4月30日 Ngày giải phóng miền Nam,thống nhất đất nước。南方解放日5月1 日 Quốc tế Lao động 国际劳动节5月5号 Tết Đoan Ngọ端午节6月1号 Quốc tế Thiếu nhi国际儿童7月27号 Ngày Thương binh Liệt sĩ残疾人的烈士节7月15号(农历)Vu Lan9月2日 Quốc khánh 国庆1月9日 Ngày Sinh viên - Học sinh Việt Nam 学生节8月15号 (农历)Tết Trung Thu中秋节10月10号 Ngày Giải phóng Thủ đô (Hà Nội)河内解放日10月20号 Ngày Phụ nữ Việt Nam越南妇女节11月20号 Ngày Nhà giáo Việt Nam越南老师节12月22日 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 越南建军节12月23日(农历) Ông Táo chầu trời 斗牛节12月25号 Lễ Giáng Sinh圣诞节全都是帮你看准了

最新回答共有2条回答

  • 甜蜜的大神
    回复
    2026-04-01 10:41:53

    月1 日 Tết Dương Lịch 元旦大年30到初三 Tết Nguyên Đán 春节2月3号 Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam越南共产党出生 2月27号 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 越南一生节3月8号 Quốc tế Phụ nữ 妇女节3月初十 Giỗ Tổ Hùng Vương 雄王祭4月30日 Ngày giải phóng miền Nam,thống nhất đất nước。南方解放日5月1 日 Quốc tế Lao động 国际劳动节5月5号 Tết Đoan Ngọ端午节6月1号 Quốc tế Thiếu nhi国际儿童7月27号 Ngày Thương binh Liệt sĩ残疾人的烈士节7月15号(农历)Vu Lan9月2日 Quốc khánh 国庆1月9日 Ngày Sinh viên - Học sinh Việt Nam 学生节8月15号 (农历)Tết Trung Thu中秋节10月10号 Ngày Giải phóng Thủ đô (Hà Nội)河内解放日10月20号 Ngày Phụ nữ Việt Nam越南妇女节11月20号 Ngày Nhà giáo Việt Nam越南老师节12月22日 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 越南建军节12月23日(农历) Ông Táo chầu trời 斗牛节12月25号 Lễ Giáng Sinh圣诞节全都是帮你看准了

上一篇 "今天我们的演讲是"用英文怎么说

下一篇 《杞人忧天》中劝说者的话科学吗?为什么?